TÍNH LƯỢNG KCALO TIÊU THỤ

Tích vào ô lựa chọn ở góc trên bên phải mỗi món ăn & đánh số lượng (SL) sử dụng, sau đó tích vào nút "Tính" để thực hiện:


MÓN ĂN CHAY - MÓN VĂN VẶT

Món ăn chay

Bún Xào

Đơn vị: Dĩa. SL:

Kcalo: 570. Chất béo: 44%

Canh Kiểm

Đơn vị: Chén. SL:

Kcalo: 291. Chất béo: 41%

Mì Căn Xào Xả

Đơn vị: 100g mì căn non. SL:

Kcalo: 299. Chất béo: 17%

Cơm Chiêm Dương Châu

Đơn vị: Dĩa. SL:

Kcalo: 530. Chất béo: 19%

Nấm Rơm Kho

Đơn vị: 70g. SL:

Kcalo: 154. Chất béo: 61%

Đậu hủ chiên Xả

Đơn vị: 106g đậu hủ. SL:

Kcalo: 148. Chất béo: 67%


Món ăn vặt

Bánh cuốn

Đơn vị: Dĩa. SL:

Kcalo: 590. Chất béo: 39%

Bắp Luộc

Đơn vị: 1 trái. SL:

Kcalo: 192. Chất béo: 12%

Khoai Lang Luộc

Đơn vị: 100g. SL:

Kcalo: 100. Chất béo: 20%

Bánh Bò Nướng

Đơn vị: Cái 120g. SL:

Kcalo: 303. Chất béo: 29%

Bánh Bía

Đơn vị: Cái 115g. SL:

Kcalo: 709. Chất béo: 38%

Bánh tiêu

Đơn vị: cái 60g. SL:

Kcalo: 210. Chất béo: 59%

Bắp xào

Đơn vị: 1 dĩa 100. SL:

Kcalo: 317. Chất béo: 35%

Khoai Lang Chiên

Đơn vị: 100g. SL:

Kcalo: 325. Chất béo: 43%

Bún Riêu Ốc

Đơn vị: Tô Tr.Bì. SL:

Kcalo: 531. Chất béo: 29%

Bánh Trung Thu

Đơn vị: Cái 250g. SL:

Kcalo: 1095. Chất béo: 39%

BỮA TRƯA - CHIỀU - TỐI

Chả chưng trứng

Đơn vị: 53g thịt,17g trứng. SL:

Kcalo: 148. Chất béo: 67%

Rau muống luộc

Đơn vị: 80g. SL:

Kcalo: 18. Chất béo: 0%

Cá lóc kho

Đơn vị: 80g cá. SL:

Kcalo: 131. Chất béo: 26%

Canh khoai mỡ

Đơn vị: Chén. SL:

Kcalo: 51. Chất béo: 29%

Thịt heo quay

Đơn vị: 100g. SL:

Kcalo: 280. Chất béo: 74%

Canh bắp cải

Đơn vị: Chén. SL:

Kcalo: 37. Chất béo: 51%

Thịt kho trứng

Đơn vị: 70g thịt. SL:

Kcalo: 315. Chất béo: 65%

Sườn nướng

Đơn vị: 57g. SL:

Kcalo: 111. Chất béo: 59%

Đậu Hủ dồn thịt

Đơn vị: 50g thịt,100g đậu. SL:

Kcalo: 32. Chất béo: 11%

Cá Lóc chiên

Đơn vị: 82g cá, 10g dầu. SL:

Kcalo: 169. Chất béo: 65%

Canh khô qua hầm

Đơn vị: Trái. SL:

Kcalo: 175. Chất béo: 59%

Gà xào xả ớt

Đơn vị: 100g gà bỏ xương, 6g dầu. SL:

Kcalo: 272. Chất béo: 63%

Cơm

Đơn vị: Chén vừa. SL:

Kcalo: 200. Chất béo: 3%

Canh cải ngọt

Đơn vị: Chén. SL:

Kcalo: 30. Chất béo: 63%

Thịt kho tiêu

Đơn vị: 100g. SL:

Kcalo: 200. Chất béo: 34%

Tép rang

Đơn vị: 93g. SL:

Kcalo: 202. Chất béo: 58%

Sườn ram

Đơn vị: 57g. SL:

Kcalo: 155. Chất béo: 66%

Lạp xưởng chiên

Đơn vị: 50g. SL:

Kcalo: 293. Chất béo: 84%

ĐIỂM TÂM - TRÁNG MIỆNG

Món điểm tâm

Bánh mì thịt

Đơn vị: Ổ tr.bình. SL:

Kcalo: 461. Chất béo: 37%

Xôi mặn

Đơn vị: Dĩa. SL:

Kcalo: 499. Chất béo: 34%

Mì vịt tiềm

Đơn vị: Ổ tr.bình. SL:

Kcalo: 776. Chất béo: 50%

Hủ tiếu bò kho

Đơn vị: Ổ tr.bình. SL:

Kcalo: 538. Chất béo: 43%

Cháo lòng

Đơn vị: Tô tr.bình. SL:

Kcalo: 412. Chất béo: 30%

Bánh canh giò heo

Đơn vị: Tô tr.bình. SL:

Kcalo: 483. Chất béo: 44%

Phở gà

Đơn vị: Tô tr.bình. SL:

Kcalo: 483. Chất béo: 33%

Hủ tiếu mì

Đơn vị: Ổ tr.bình. SL:

Kcalo: 410. Chất béo: 28%

Hủ tiếu nam vang

Đơn vị: Ổ tr.bình. SL:

Kcalo: 400. Chất béo: 33%


Món tráng miệng

Sâm bổ lượng

Đơn vị: Ly. SL:

Kcalo: 268. Chất béo: 2%

Chè bắp

Đơn vị: chén. SL:

Kcalo: 532. Chất béo: 26%

Vú sữa

Đơn vị: Trái 246g. SL:

Kcalo: 83. Chất béo: 0%

Đu đủ

Đơn vị: Miếng 360g. SL:

Kcalo: 125. Chất béo: 0

Chuối già

Đơn vị: Trái 117g. SL:

Kcalo: 74. Chất béo: 0

Bia

Đơn vị: Lon. SL:

Kcalo: 141. Chất béo: 0%

Sinh tố

Đơn vị: Ly. SL:

Kcalo: 277. Chất béo: 10%

Chè trôi nước

Đơn vị: Chén. SL:

Kcalo: 513. Chất béo: 21%

Bánh lọt

Đơn vị: ly. SL:

Kcalo: 505. Chất béo: 24%

Thanh long

Đơn vị: Trái 658g. SL:

Kcalo: 255. Chất béo: 0

Bưởi

Đơn vị: 10g. SL:

Kcalo: 30. Chất béo: 0%

Nước ngọt

Đơn vị: Lon. SL:

Kcalo: 146. Chất béo: 0%

Tính



TÍNH CALORIES MỖI NGÀY

(Bạn đã biết lượng calories tối thiểu cần cho một ngày hoạt động chưa?. Hãy nhập thông tin vào các ô trên và tính ngay.)